nailing

/ˈneɪlɪŋ/
động từ
  • hiện tại phân từ của nail
tính từ
  • Hết ý, tuyệt.
  • Bậc nhất.
  • Đóng định.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của nail
    present participle and gerund of nail
Danh từ
  1. Việc buộc chặt cơ học bằng đinh.
    A mechanical fastening by means of nails.
  2. (từ lóng) Hành vi giao hợp, đặc biệt là giao hợp mạnh
    (slang) An act of sexual intercourse, especially a hard one
    I haven't had a guy in months, I really need a good nailing.
    Tôi đã không có một chàng trai nào trong nhiều tháng rồi, tôi thực sự cần một người đóng đinh tốt.
🎬 Nghe “nailing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish