nailing
/ˈneɪlɪŋ/động từ
- hiện tại phân từ của nail
tính từ
- Hết ý, tuyệt.
- Bậc nhất.
- Đóng định.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của nailpresent participle and gerund of nail
Danh từ
- Việc buộc chặt cơ học bằng đinh.A mechanical fastening by means of nails.
- (từ lóng) Hành vi giao hợp, đặc biệt là giao hợp mạnh(slang) An act of sexual intercourse, especially a hard oneI haven't had a guy in months, I really need a good nailing.Tôi đã không có một chàng trai nào trong nhiều tháng rồi, tôi thực sự cần một người đóng đinh tốt.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nailing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish