nah
/ˈnæ/- Không.
Thán từ
- (không chính thức) Không.(informal) No.Nah, I'd win.Không, tôi sẽ thắng.Từ đồng nghĩa:naw
- (Manglish, Singlish) đây! (khi cho cái gì đó).(Manglish, Singlish) here! (when giving something).Nah, take this.Không, lấy cái này đi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nah” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish