nah

/ˈnæ/
  • Không.
Thán từ
  1. (không chính thức) Không.
    (informal) No.
    Nah, I'd win.
    Không, tôi sẽ thắng.
    Từ đồng nghĩa:naw
  2. (Manglish, Singlish) đây! (khi cho cái gì đó).
    (Manglish, Singlish) here! (when giving something).
    Nah, take this.
    Không, lấy cái này đi.
🎬 Nghe “nah” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish