naked-eye
/ˈneɪkəd/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "naked-eye". Phiên âm /ˈneɪkəd/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "naked-eye" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “naked-eye” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish