narm
/ˈnɑː(r)m/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "narm". Phiên âm /ˈnɑː(r)m/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "narm" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “narm” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish