nearby
/niɚˈbaɪ/tính từ
- Gần, không xa.
Tính từ
- Gần, gần, gần kề.Adjacent, near, close by.He stopped at a nearby store for some groceries.Anh dừng lại ở một cửa hàng gần đó để mua đồ.Từ đồng nghĩa:close
Trạng từ
- Bên cạnh, gần.Next to, close to.I'm glad my friends live nearby where I can visit them.Tôi rất vui vì bạn bè của tôi sống gần nơi tôi có thể đến thăm họ.
Danh từ
- (tài chính) Hợp đồng tương lai của một nhóm cụ thể có ngày thanh toán sớm nhất.(finance) A futures contract, of a particular group, whose settlement date is the earliest.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nearby” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish