nearby

/niɚˈbaɪ/
tính từ
  • Gần, không xa.
Tính từ
  1. Gần, gần, gần kề.
    Adjacent, near, close by.
    He stopped at a nearby store for some groceries.
    Anh dừng lại ở một cửa hàng gần đó để mua đồ.
    Từ đồng nghĩa:close
Trạng từ
  1. Bên cạnh, gần.
    Next to, close to.
    I'm glad my friends live nearby where I can visit them.
    Tôi rất vui vì bạn bè của tôi sống gần nơi tôi có thể đến thăm họ.
Danh từ
  1. (tài chính) Hợp đồng tương lai của một nhóm cụ thể có ngày thanh toán sớm nhất.
    (finance) A futures contract, of a particular group, whose settlement date is the earliest.
🎬 Nghe “nearby” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish