nearly

/ˈnɪrli/
  • gần như
Trạng từ
  1. Gần đúng; gần như, hầu như.
    In close approximation; almost, virtually.
    He left a nearly full beer on the bar.
    Anh ta để lại một cốc bia gần đầy trên quầy bar.
    Từ đồng nghĩa:environ
  2. (bây giờ hiếm) Với sự xem xét kỹ lưỡng; cẩn thận.
    (now rare) With great scrutiny; carefully.
  3. Có mối quan hệ chặt chẽ; một cách thân mật.
    With close relation; intimately.
  4. Gần, ở gần.
    Closely, in close proximity.
🎬 Nghe “nearly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish