nearly
/ˈnɪrli/- gần như
Trạng từ
- Gần đúng; gần như, hầu như.In close approximation; almost, virtually.He left a nearly full beer on the bar.Anh ta để lại một cốc bia gần đầy trên quầy bar.Từ đồng nghĩa:environ
- (bây giờ hiếm) Với sự xem xét kỹ lưỡng; cẩn thận.(now rare) With great scrutiny; carefully.
- Có mối quan hệ chặt chẽ; một cách thân mật.With close relation; intimately.
- Gần, ở gần.Closely, in close proximity.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nearly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish