near side

/ˈniɚˌsaɪd/
Danh từ
  1. (Thuật cưỡi ngựa) Phía bên trái của con ngựa.
    (equestrianism) The left-hand side of a horse.
🎬 Nghe “near side” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish