nearness
/nearness*/danh từ
- Trạng thái ở gần.
- Tính chi ly, tính chắt bóp, tính keo kiệt.
Danh từ
- Trạng thái ở gần; sự gần gũi; sự thân mật.The state of being near; closeness; intimacy.
- Sự keo kiệt.Stinginess.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nearness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish