nearness

/nearness*/
danh từ
  • Trạng thái ở gần.
  • Tính chi ly, tính chắt bóp, tính keo kiệt.
Danh từ
  1. Trạng thái ở gần; sự gần gũi; sự thân mật.
    The state of being near; closeness; intimacy.
    Từ đồng nghĩa:closenessproximity
  2. Sự keo kiệt.
    Stinginess.
    Từ đồng nghĩa:closenessproximity
🎬 Nghe “nearness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish