neif
/niːf/Danh từ
- (lịch sử) Một người phụ nữ sinh ra trong tình trạng nông nô; một nữ nông nô.(historical) A woman born in the state of serfdom; a female serf.
- Cách viết khác của nief (“nắm tay”).Alternative spelling of nief (“fist”).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “neif” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish