neif

/niːf/
Danh từ
  1. (lịch sử) Một người phụ nữ sinh ra trong tình trạng nông nô; một nữ nông nô.
    (historical) A woman born in the state of serfdom; a female serf.
  2. Cách viết khác của nief (“nắm tay”).
    Alternative spelling of nief (“fist”).
🎬 Nghe “neif” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish