negotiable

/nɪˈgoʊʃijəbəl/
tính từ
  • Có thể thương lượng được.
  • Có thể đổi thành tiền, có thể chuyển nhượng cho người khác để lấy tiền, có thể trả bằng tiền (chứng khoán, hối phiếu, ngân phiếu).
  • Có thể đi qua được (đường sá, sông... ); có thể vượt qua được (núi, vật chướng ngại... ).
Tính từ
  1. (của một chướng ngại vật, tuyến đường, v.v.) Có thể đi qua được; có thể điều hướng được.
    (of an obstacle, route etc) Able to be traversed; navigable.
  2. (luật, tài chính) Có thể chuyển nhượng cho người khác, có hoặc không có sự chứng thực, để đổi lấy tiền.
    (law, finance) Able to be transferred to another person, with or without endorsement, in exchange for money.
  3. Có thể thương lượng hoặc thương lượng.
    Open to negotiation or bargaining.
    Salary is negotiable, according to education and experience.
    Mức lương có thể thương lượng, tùy theo trình độ học vấn và kinh nghiệm.
Danh từ
  1. Một cái gì đó có thể mở để đàm phán.
    Something that is open to negotiation.
🎬 Nghe “negotiable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish