negotiating
/nɪˈgoʊʃiˌeɪt/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của negotiate.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của đàm phánpresent participle and gerund of negotiate
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “negotiating” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish