neonate
/ˈnē-ə-ˌnāt/Danh từ
- Một đứa trẻ sơ sinh; em bé mới sinh.A newborn infant; recently born baby.Từ đồng nghĩa:newborn
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “neonate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish