neuronal
/ˈnü-ˌrän/Tính từ
- Của, hoặc liên quan đến một tế bào thần kinh.Of, or relating to a neuron.Từ đồng nghĩa:neural
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “neuronal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish