nettle
/ˈnɛtl̟/danh từ
- Cây tầm ma.
Danh từ
- Bất kỳ loại cây nào có tán lá phủ đầy lông châm chích, có độc tính nhẹ, gây phát ban ngay lập tức.Any plant whose foliage is covered with stinging, mildly poisonous hairs, causing an instant rash.
- Một số cây có gai hoặc gai:Certain plants that have spines or prickles:
- Một số loài thực vật không đốt, chủ yếu thuộc họ Lamiaceae, giống với loài Urtica:Certain non-stinging plants, mostly in the family Lamiaceae, that resemble the species of Urtica:
- Nói chung, bất cứ thứ gì gây phát ban tương tự, chẳng hạn như sứa hoặc cây tầm ma.Loosely, anything which causes a similarly stinging rash, such as a jellyfish or sea nettle.
Động từ
- (ngoại động) Cây tầm ma và các nguyên nhân vật lý tương tự, gây ngứa ngáy, gây phát ban ở người.(transitive) Of the nettle plant and similar physical causes, to sting, causing a rash in someone.The children were badly nettled after playing in the field.Những đứa trẻ bị mắc bệnh nặng sau khi chơi đùa trên cánh đồng.
- (nghĩa bóng) Kích động, chọc tức, chọc tức, chọc tức.(transitive, figurative) To pique, irritate, vex or provoke.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nettle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish