neutralize
/ˈnü-trə-ˌlīz/động từ
- Trung lập hoá.
- Trung hoà.
- Làm mất tác dụng, làm thành vô hiệu.
Động từ
- (ngoại động) Làm cho (cái gì) trở nên đồng đều, không hoạt động hoặc không hiệu quả.(transitive) To make (something) even, inactive or ineffective.The antidote neutralised the toxin.Thuốc giải độc đã vô hiệu hóa chất độc.
- (chuyển tiếp) Làm cho (một lãnh thổ, v.v.) trung lập về mặt chính trị.(transitive) To make (a territory, etc.) politically neutral.
- (chuyển tiếp, hóa học) Làm cho (một chất có tính axit hoặc kiềm) trung hòa về mặt hóa học.(transitive, chemistry) To make (an acidic or alkaline substance) chemically neutral.
- (thông tục, quân sự, uyển ngữ) Giết.(transitive, military, euphemistic) To kill.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “neutralize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish