netherlands

/ˈnɛðɚləndz/
danh từ
  • Nước Hà Lan.
  • Phần lãnh thổ của Hà Lan nằm ở châu Âu.
tính từ
  • (thuộc) Hà Lan.
Danh từ
  1. (Từ lóng) Chân sau, mông.
    (slang) Hindquarters, butt.
  2. (Từ lóng) Đũng quần hoặc bộ phận sinh dục.
    (slang) Crotch or genitals.
🎬 Nghe “netherlands” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish