never
/ˈnɛvɚ/phó từ
- Không bao giờ, không khi nào.
- Không, đừng.
Trạng từ
- Không lúc nào; không có dịp; không có hoàn cảnh nào cả.At no time; on no occasion; in no circumstance.I finally finished, and I never do wanna do it again.Cuối cùng tôi đã hoàn thành và tôi không bao giờ muốn làm điều đó nữa.
- Không phải vào bất kỳ thời điểm nào khác; không phải vào bất kỳ dịp nào khác; không phải trước đó.Not at any other time; not on any other occasion; not previously.1908, Lucy Maud Montgomery, Anne of Green Gables, Chapter XIII: The Delights of Anticipation, I never saw such an infatuated man.1908, Lucy Maud Montgomery, Anne of Green Gables, Chương XIII: Niềm vui của sự mong đợi, tôi chưa bao giờ thấy một người đàn ông si mê nào đến vậy.
- (thông tục) Tiểu từ phủ định (dùng để phủ định động từ ở thì quá khứ đơn; cũng dùng tuyệt đối).(colloquial) Negative particle (used to negate verbs in the simple past tense; also used absolutely).The police say I stole the car, but I never did it.Cảnh sát nói rằng tôi đã ăn trộm chiếc xe, nhưng tôi chưa bao giờ làm việc đó.
Động từ
- (Manglish, Singlish, phụ trợ) Không; không.(Manglish, Singlish, auxiliary) Did not; didn't.
Thán từ
- Lời tuyên bố thách thứcA statement of defiance‘Guess what, I've won the pools!’ ‘Never!’‘Đoán xem, tôi đã thắng cược!’ ‘Không bao giờ!’
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “never” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish