never

/ˈnɛvɚ/
phó từ
  • Không bao giờ, không khi nào.
  • Không, đừng.
Trạng từ
  1. Không lúc nào; không có dịp; không có hoàn cảnh nào cả.
    At no time; on no occasion; in no circumstance.
    I finally finished, and I never do wanna do it again.
    Cuối cùng tôi đã hoàn thành và tôi không bao giờ muốn làm điều đó nữa.
  2. Không phải vào bất kỳ thời điểm nào khác; không phải vào bất kỳ dịp nào khác; không phải trước đó.
    Not at any other time; not on any other occasion; not previously.
    1908, Lucy Maud Montgomery, Anne of Green Gables, Chapter XIII: The Delights of Anticipation, I never saw such an infatuated man.
    1908, Lucy Maud Montgomery, Anne of Green Gables, Chương XIII: Niềm vui của sự mong đợi, tôi chưa bao giờ thấy một người đàn ông si mê nào đến vậy.
  3. (thông tục) Tiểu từ phủ định (dùng để phủ định động từ ở thì quá khứ đơn; cũng dùng tuyệt đối).
    (colloquial) Negative particle (used to negate verbs in the simple past tense; also used absolutely).
    The police say I stole the car, but I never did it.
    Cảnh sát nói rằng tôi đã ăn trộm chiếc xe, nhưng tôi chưa bao giờ làm việc đó.
Động từ
  1. (Manglish, Singlish, phụ trợ) Không; không.
    (Manglish, Singlish, auxiliary) Did not; didn't.
Thán từ
  1. Lời tuyên bố thách thức
    A statement of defiance
    ‘Guess what, I've won the pools!’ ‘Never!’
    ‘Đoán xem, tôi đã thắng cược!’ ‘Không bao giờ!’
🎬 Nghe “never” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish