nevertheless
/ˌnɛvərðəˈlɛs/phó từ
- Tuy nhiên, tuy thế mà.
Trạng từ
- (liên từ) Bất chấp những gì xảy ra trước đó; chưa.(conjunctive) In spite of what preceded; yet.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nevertheless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish