nictitate

/ˈnik-tə-ˌtāt/
động từ
  • Nictate.
Động từ
  1. (thông tục) nháy mắt hoặc chớp mắt
    (transitive) to wink or blink
🎬 Nghe “nictitate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish