niche
/ˈnɪtʃ/danh từ
- Hốc tường (thường để đặt tượng... ).
- Độc tôn.
- Chỗ thích hợp.
động từ
- Đặt (tượng) vào hốc tường.
Danh từ
- (kiến trúc) Một hốc, chỗ rỗng hoặc chỗ lõm vào, thường nằm trong độ dày của một bức tường, dành cho tượng, tượng bán thân hoặc vật trang trí dựng đứng khác.(architecture) A cavity, hollow, or recess, generally within the thickness of a wall, for a statue, bust, or other erect ornament.Từ đồng nghĩa:nook
- Bất kỳ vị trí tương tự, theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng.Any similar position, literal or figurative.
- Cụ thể là một hốc hỏa táng; một nhà thờ đựng tro cốt.Specifically, a cremation niche; a columbarium.
- (sinh thái) Một chức năng trong một hệ sinh thái mà sinh vật đặc biệt phù hợp.(ecology) A function within an ecological system to which an organism is especially suited.
Động từ
- (thông tục) Đặt vào một chỗ thích hợp.(transitive) To place in a niche.a niched vasemột chiếc bình có hốc
- (chuyển tiếp, tiếp thị) Chuyên môn hóa vào một ngóc ngách hoặc một phân khúc hẹp cụ thể của thị trường.(transitive, marketing) To specialize in a niche, or particular narrow section of the market.
Tính từ
- Liên quan đến hoặc dành cho một phân khúc thị trường; có kháng cáo cụ thể; mơ hồ.Pertaining to or intended for a market niche; having specific appeal; obscure.niche productssản phẩm thích hợp
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “niche” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish