nicked

/nɪkt/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của nick
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của nick
    simple past and past participle of nick
Tính từ
  1. Có một hoặc nhiều biệt danh; có khía.
    Having one or more nicks; notched.
  2. (Anh, Ireland, Khối thịnh vượng chung, tiếng lóng) Bị đánh cắp.
    (UK, Ireland, Commonwealth, slang) Stolen.
  3. (Anh, Ireland, Khối thịnh vượng chung, tiếng lóng) Bị bắt (bởi cảnh sát); bắt giam.
    (UK, Ireland, Commonwealth, slang) Captured (by police); arrested.
🎬 Nghe “nicked” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish