nicked
/nɪkt/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của nick
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của nicksimple past and past participle of nick
Tính từ
- Có một hoặc nhiều biệt danh; có khía.Having one or more nicks; notched.
- (Anh, Ireland, Khối thịnh vượng chung, tiếng lóng) Bị đánh cắp.(UK, Ireland, Commonwealth, slang) Stolen.
- (Anh, Ireland, Khối thịnh vượng chung, tiếng lóng) Bị bắt (bởi cảnh sát); bắt giam.(UK, Ireland, Commonwealth, slang) Captured (by police); arrested.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nicked” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish