niffy

tính từ
  • Ôi, hôi.
Tính từ
  1. (Anh, thông tục) Có mùi hôi.
    (UK, colloquial) Having a bad smell.
    The gym locker room always smells niffy after a workout.
    Phòng thay đồ tập gym luôn có mùi thơm dễ chịu sau khi tập luyện.
    Từ đồng nghĩa:fetidstinkingpongystinkywhiffy
🎬 Nghe “niffy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish