niffy
tính từ
- Ôi, hôi.
Tính từ
- (Anh, thông tục) Có mùi hôi.(UK, colloquial) Having a bad smell.The gym locker room always smells niffy after a workout.Phòng thay đồ tập gym luôn có mùi thơm dễ chịu sau khi tập luyện.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “niffy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish