nidering

danh từ
  • Người hèn; người hèn nhát.
tính từ
  • Hèn; hèn nhát.
🎬 Nghe “nidering” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish