nickel

/ˈnɪkəl/
động từ
  • Mạ kền.
Danh từ
  1. (không đếm được) Một kim loại nguyên tố màu bạc có số nguyên tử là 28 và ký hiệu Ni.
    (uncountable) A silvery elemental metal with an atomic number of 28 and symbol Ni.
  2. (US, Canada, đếm được) Một đồng xu trị giá 5 xu.
    (US, Canada, countable) A coin worth 5 cents.
    Từ đồng nghĩa:jitney
  3. (Mỹ, tiếng lóng, cách mở rộng) Năm đô la.
    (US, slang, by extension) Five dollars.
  4. (Mỹ, tiếng lóng, nói rộng ra) Năm trăm đô la.
    (US, slang, by extension) Five hundred dollars.
Tính từ
  1. (Mỹ, thành ngữ, hơi cũ) Từ đồng nghĩa với giá rẻ: Giá thấp và/hoặc giá trị thấp.
    (US, idiomatic, somewhat dated) Synonym of cheap: Low price and/or low value.
    Let me give you the nickel tour of the office.
    Hãy để tôi dẫn bạn đi tham quan văn phòng.
Động từ
  1. (thông tục) Mạ niken.
    (transitive) To plate with nickel.
  2. (Anh, Thế chiến II) Để phát tờ rơi tuyên truyền trên không.
    (UK, World War II) To distribute airborne leaflet propaganda.
🎬 Nghe “nickel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish