nickel
/ˈnɪkəl/động từ
- Mạ kền.
Danh từ
- (không đếm được) Một kim loại nguyên tố màu bạc có số nguyên tử là 28 và ký hiệu Ni.(uncountable) A silvery elemental metal with an atomic number of 28 and symbol Ni.
- (US, Canada, đếm được) Một đồng xu trị giá 5 xu.(US, Canada, countable) A coin worth 5 cents.Từ đồng nghĩa:jitney
- (Mỹ, tiếng lóng, cách mở rộng) Năm đô la.(US, slang, by extension) Five dollars.
- (Mỹ, tiếng lóng, nói rộng ra) Năm trăm đô la.(US, slang, by extension) Five hundred dollars.
Tính từ
- (Mỹ, thành ngữ, hơi cũ) Từ đồng nghĩa với giá rẻ: Giá thấp và/hoặc giá trị thấp.(US, idiomatic, somewhat dated) Synonym of cheap: Low price and/or low value.Let me give you the nickel tour of the office.Hãy để tôi dẫn bạn đi tham quan văn phòng.
Động từ
- (thông tục) Mạ niken.(transitive) To plate with nickel.
- (Anh, Thế chiến II) Để phát tờ rơi tuyên truyền trên không.(UK, World War II) To distribute airborne leaflet propaganda.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nickel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish