nightfall
/ˈnaɪtˌfɑːl/danh từ
- Lúc sẩm tối, lúc chập tối, lúc hoàng hôn.
Danh từ
- Ngày kết thúc; màn đêm sắp đến.The close of the day; the coming of night.at nightfalllúc màn đêm buông xuống
- Phát thải về đêm.Nocturnal emission.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nightfall” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish