nightfall

/ˈnaɪtˌfɑːl/
danh từ
  • Lúc sẩm tối, lúc chập tối, lúc hoàng hôn.
Danh từ
  1. Ngày kết thúc; màn đêm sắp đến.
    The close of the day; the coming of night.
    at nightfall
    lúc màn đêm buông xuống
  2. Phát thải về đêm.
    Nocturnal emission.
🎬 Nghe “nightfall” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish