nine times out of ten
/ˈtaɪm/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "nine times out of ten". Phiên âm /ˈtaɪm/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "nine times out of ten" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nine times out of ten” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish