nipple

/ˈnɪpəl/
danh từ
  • Núm vú, đầu vú cao su (ở bầu sữa trẻ con).
  • Núm (ở da, thuỷ tinh, kim loại... ).
  • Mô đất (trên núi).
  • Miếng nối, ống nói (có chân ốc).
Danh từ
  1. (Giải phẫu) Hình nhô ra của tuyến vú mà từ đó sữa được tiết ra ở động vật có vú cái.
    (anatomy) The projection of a mammary gland from which, on female therian mammals, milk is secreted.
  2. Núm vú (định nghĩa 1) và quầng vú cùng nhau.
    The nipple (definition 1) and the areola together.
  3. Một thiết bị cơ khí mà qua đó chất lỏng hoặc khí có thể được truyền qua một cách có kiểm soát.
    A mechanical device through which liquids or gases can be passed in a regulated manner.
  4. Núm vú nhân tạo (định nghĩa 1) dùng cho trẻ bú bình.
    An artificial nipple (definition 1) used for bottle-feeding infants.
    Từ đồng nghĩa:teat
Động từ
  1. (thông tục) Núm vú nhét (bình sữa, v.v.) vào.
    (transitive) To fit (a baby's bottle, etc.) with a nipple.
  2. (thông tục) Đưa núm vú của mình cho (đứa bé) để cho con bú.
    (transitive) To give one's nipple to (a baby) to allow breastfeeding.
🎬 Nghe “nipple” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish