no way
/ˈweɪ/- Không đời nào, không bao giờ, không hề .
Trạng từ
- Không đời nào; không có gì; trong mọi trường hợp.In no way; not at all; under no circumstances.No way would he ever do such a thing.Không đời nào anh ấy lại làm một việc như vậy.
Thán từ
- (thành ngữ) Tuyệt đối không; trong mọi trường hợp.(idiomatic) Absolutely not; under no circumstances.Touch that weird rock over there, I dare you! —No way!Chạm vào tảng đá kỳ lạ đằng kia, tôi thách bạn! -Không đời nào!
- (thành ngữ) Biểu thị sự hoài nghi đáng ngạc nhiên.(idiomatic) Indicates astonished disbelief.You failed your exam again? No way!Bạn lại trượt kỳ thi nữa à? Không đời nào!
Danh từ
- Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: thấy không, cách này.; không có khả năng nào cả.Used other than figuratively or idiomatically: see no, way.; not any possibility.There is no way that I would trust him.Không có cách nào tôi có thể tin tưởng anh ta.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “no way” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish