nippy

/ˈnɪpi/
tính từ
  • Lạnh, tê buốt.
  • Nhanh nhẹn, lanh lẹ, hoạt bát.
  • Cay sè (rượu).
danh từ
  • Cô phục vụ, cô hầu bàn (ở tiệm trà Lai-on-xơ ở Anh).
Tính từ
  1. (Anh, không chính thức) Nhanh chóng; nhanh chóng.
    (UK, informal) Fast; speedy.
  2. (thân mật, thời tiết) Khá lạnh.
    (informal, weather) Rather cold.
    Gosh, it's a bit nippy today: I'd better wear my gloves.
    Trời ạ, hôm nay hơi nhanh nhẹn: Tốt hơn hết tôi nên đeo găng tay.
  3. Nghiêng để nip; cắn.
    Inclined to nip; bitey.
  4. (Scotland, thân mật) Khó chịu; khó chịu.
    (Scotland, informal) Annoying; irritating.
Danh từ
  1. (Anh, lịch sử) Dạng viết chữ thay thế của Nippy.
    (UK, historical) Alternative letter-case form of Nippy.
🎬 Nghe “nippy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish