nippy
/ˈnɪpi/tính từ
- Lạnh, tê buốt.
- Nhanh nhẹn, lanh lẹ, hoạt bát.
- Cay sè (rượu).
danh từ
- Cô phục vụ, cô hầu bàn (ở tiệm trà Lai-on-xơ ở Anh).
Tính từ
- (Anh, không chính thức) Nhanh chóng; nhanh chóng.(UK, informal) Fast; speedy.
- (thân mật, thời tiết) Khá lạnh.(informal, weather) Rather cold.Gosh, it's a bit nippy today: I'd better wear my gloves.Trời ạ, hôm nay hơi nhanh nhẹn: Tốt hơn hết tôi nên đeo găng tay.
- Nghiêng để nip; cắn.Inclined to nip; bitey.
- (Scotland, thân mật) Khó chịu; khó chịu.(Scotland, informal) Annoying; irritating.
Danh từ
- (Anh, lịch sử) Dạng viết chữ thay thế của Nippy.(UK, historical) Alternative letter-case form of Nippy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nippy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish