nix
/ˈnɪks/- Chú ý!, hãy cẩn thận!, hãy coi chừng!
danh từ
- Không, không một ai, không một cái gì.
- Thuỷ thần, hà bá.
Danh từ
- (thông tục) Không có gì.(colloquial) Nothing.
- Một tinh linh nước nguy hiểmA treacherous water-spirit
Động từ
- Làm cho một cái gì đó trở thành không có gì; để từ chối hoặc hủy bỏ.To make something become nothing; to reject or cancel.Nix the last order – the customer walked out.Bỏ qua đơn hàng cuối cùng - khách hàng bước ra ngoài.
- Để tiêu diệt hoặc tiêu diệt.To destroy or eradicate.
Thán từ
- Không! Không có gì!No! Not at all!
- (lỗi thời) Tiếng kêu cảnh báo khi nhìn thấy cảnh sát hoặc hiệu trưởng, v.v. đang đến gần.(obsolete) A warning cry when a policeman or schoolmaster etc. was seen approaching.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nix” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish