no.

/ˈnoʊ/
danh từ
  • Của number.
Danh từ
  1. Hình thức thay thế của số..
    Alternative form of No..
🎬 Nghe “no.” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish