nods
/ˈnɑːd/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của nod
Danh từ
- số nhiều của cái gật đầuplural of nod
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị cái gật đầuthird-person singular simple present indicative of nod
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nods” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish