noggin
/ˈnɑːgən/danh từ
- Ca nhỏ.
- Nôgin (đồ dùng đo lường bằng khoảng 0, 14 lít).
Danh từ
- Một cái cốc, cốc hoặc muôi nhỏ; nội dung của một thùng chứa như vậy.A small mug, cup or ladle; the contents of such a container.
- (ghi ngày bên ngoài phương ngữ) Một lượng nhỏ rượu mạnh tương đương với mang.(dated outside dialects) A small measure of spirits equivalent to a gill.
- (Từ lóng) Cái đầu.(slang) The head.
- (hóa sinh) Một phân tử tín hiệu tham gia vào quá trình phát triển phôi, tạo ra các đầu lớn ở nồng độ cao.(biochemistry) A signalling molecule involved in embryo development, producing large heads at high concentrations.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “noggin” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish