noggin

/ˈnɑːgən/
danh từ
  • Ca nhỏ.
  • Nôgin (đồ dùng đo lường bằng khoảng 0, 14 lít).
Danh từ
  1. Một cái cốc, cốc hoặc muôi nhỏ; nội dung của một thùng chứa như vậy.
    A small mug, cup or ladle; the contents of such a container.
  2. (ghi ngày bên ngoài phương ngữ) Một lượng nhỏ rượu mạnh tương đương với mang.
    (dated outside dialects) A small measure of spirits equivalent to a gill.
  3. (Từ lóng) Cái đầu.
    (slang) The head.
  4. (hóa sinh) Một phân tử tín hiệu tham gia vào quá trình phát triển phôi, tạo ra các đầu lớn ở nồng độ cao.
    (biochemistry) A signalling molecule involved in embryo development, producing large heads at high concentrations.
🎬 Nghe “noggin” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish