noises
/ˈnoɪz/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của noise
Danh từ
- số nhiều của tiếng ồnplural of noise
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị tiếng ồnthird-person singular simple present indicative of noise
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “noises” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish