noiseless

/ˈnoɪz/
tính từ
  • Không có tiếng ồn ào, im lặng, yên ắng.
Tính từ
  1. Không tạo ra tiếng ồn; không có tiếng ồn.
    Producing no noise; without noise.
    The movements of the cat were noiseless as it approached the mousehole.
    Chuyển động của con mèo không gây ra tiếng động khi nó đến gần hang chuột.
    Từ đồng nghĩa:noise-free
  2. Không chứa tiếng ồn.
    Containing no noise.
🎬 Nghe “noiseless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish