noiseless
/ˈnoɪz/tính từ
- Không có tiếng ồn ào, im lặng, yên ắng.
Tính từ
- Không tạo ra tiếng ồn; không có tiếng ồn.Producing no noise; without noise.The movements of the cat were noiseless as it approached the mousehole.Chuyển động của con mèo không gây ra tiếng động khi nó đến gần hang chuột.Từ đồng nghĩa:noise-free
- Không chứa tiếng ồn.Containing no noise.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “noiseless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish