ceremonial

/ˌserəˈmoʊnijəl/
danh từ
  • Nghi lễ, nghi thức.
  • Sự tuân theo nghi thức.
tính từ
  • Thuộc nghi lễ, thuộc nghi thức.
  • Để dùng trong cuộc lễ.
Tính từ
  1. Của, liên quan đến, bao gồm, hoặc được sử dụng trong một buổi lễ.
    Of, relating to, consisting of, or used in a ceremony.
  2. Chỉ dùng cho mục đích nghi lễ; mang tính biểu tượng.
    Used only for the purpose of ceremony; symbolic.
    Từ đồng nghĩa:nominal
  3. (lỗi thời) Từ đồng nghĩa với nghi lễ (“của một người: thích nghi lễ hoặc nghi lễ, hoặc tuân thủ các nghi thức hoặc hình thức nghiêm ngặt; đúng mực”).
    (obsolete) Synonym of ceremonious (“of a person: fond of ceremony or ritual, or of observing strict etiquette or formality; punctilious”).
    Từ đồng nghĩa:ceremonious
Danh từ
  1. Một buổi lễ, hoặc một loạt nghi lễ, được quy định bởi nghi thức.
    A ceremony, or series of ceremonies, prescribed by ritual.
🎬 Nghe “ceremonial” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish