non-abrasive

/ˌnän-ə-ˈbrā-siv/
Tính từ
  1. Từ đồng nghĩa với mềm (“của vải”).
    Synonym of soft (“of a cloth”).
    Từ đồng nghĩa:soft
🎬 Nghe “non-abrasive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish