nonorthodox

/ˌnän-ˈȯr-thə-ˌdäks/
Tính từ
  1. Không chính thống.
    Not orthodox.
    Từ đồng nghĩa:heterodoxinorthodoxunorthodox
  2. Không phải Chính thống giáo.
    Not Orthodox.
🎬 Nghe “nonorthodox” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish