nonspecialist

/ˌnän-ˈspe-sh(ə-)list/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "nonspecialist". Phiên âm /ˌnän-ˈspe-sh(ə-)list/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "nonspecialist" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “nonspecialist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish