nonviolent

/ˈnɑːnˈvajələnt/
tính từ
  • Bất bạo động, không dùng bạo lực.
Tính từ
  1. Hình thức thay thế của bất bạo động.
    Alternative form of non-violent.
🎬 Nghe “nonviolent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish