nontransparent
tính từ
- Không trong suốt.
Tính từ
- Không minh bạch; thiếu minh bạch; mờ đục.Not transparent; lacking transparence; opaque.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nontransparent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish