noob
/ˈnüb/danh từ
- là từ lóng của newbie; người thiếu kinh nghiệm, kém cỏi
Danh từ
- (Tiếng lóng trên Internet, chủ yếu mang tính xúc phạm) Một người mới hoặc người mới; người mới làm quen với một trò chơi, khái niệm hoặc ý tưởng; ngụ ý thiếu kinh nghiệm.(Internet slang, chiefly derogatory) A newb or newbie; someone who is new to a game, concept, or idea; implying a lack of experience.Noobs are annoying, they never know the forum rules.Noobs thật khó chịu, họ không bao giờ biết nội quy của diễn đàn.Từ đồng nghĩa:nubcake
- (Từ lóng trên Internet, mang tính xúc phạm) Người bị ám ảnh bởi điều gì đó.(Internet slang, derogatory) Someone who is obsessed with something.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “noob” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish