noob

/ˈnüb/
danh từ
  • là từ lóng của newbie; người thiếu kinh nghiệm, kém cỏi
Danh từ
  1. (Tiếng lóng trên Internet, chủ yếu mang tính xúc phạm) Một người mới hoặc người mới; người mới làm quen với một trò chơi, khái niệm hoặc ý tưởng; ngụ ý thiếu kinh nghiệm.
    (Internet slang, chiefly derogatory) A newb or newbie; someone who is new to a game, concept, or idea; implying a lack of experience.
    Noobs are annoying, they never know the forum rules.
    Noobs thật khó chịu, họ không bao giờ biết nội quy của diễn đàn.
    Từ đồng nghĩa:nubcake
  2. (Từ lóng trên Internet, mang tính xúc phạm) Người bị ám ảnh bởi điều gì đó.
    (Internet slang, derogatory) Someone who is obsessed with something.
🎬 Nghe “noob” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish