nonterrestrial
Tính từ
- Không phải địa cầu.Not terrestrial.
Danh từ
- Một sinh vật không có nguồn gốc trên Trái đất.An organism that did not originate on Earth.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nonterrestrial” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish