nonterrestrial

Tính từ
  1. Không phải địa cầu.
    Not terrestrial.
Danh từ
  1. Một sinh vật không có nguồn gốc trên Trái đất.
    An organism that did not originate on Earth.
🎬 Nghe “nonterrestrial” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish