nook

/ˈnʊk/
danh từ
  • Góc, xó, xó xỉnh.
  • Nơi ẩn náu hẻo lánh.
  • Góc thụt (của một căn phòng... ).
Danh từ
  1. Một góc nhỏ được tạo thành bởi hai bức tường; một cái hốc.
    A small corner formed by two walls; an alcove.
    There was a small broom for sweeping ash kept in the nook between the fireplace bricks and the wall.
    Có một chiếc chổi nhỏ để quét tro được đặt ở góc giữa gạch lò sưởi và bức tường.
    Từ đồng nghĩa:alcoveanconarecess
  2. Một nơi khuất hoặc vắng vẻ; một nơi ẩn náu hẻo lánh.
    A hidden or secluded spot; a secluded retreat.
    The back of the used book shop was one of her favorite nooks; she could read for hours and no one would bother her or pester her to buy.
    Mặt sau của hiệu sách cũ là một trong những ngóc ngách yêu thích của cô; cô có thể đọc hàng giờ và không ai làm phiền hay nài nỉ cô mua.
  3. Một chỗ lõm, chỗ lõm hoặc chỗ rỗng.
    A recess, cove or hollow.
    Từ đồng nghĩa:niche
  4. (lịch sử) Một đơn vị diện tích đất của Anh, ban đầu là ¹⁄₄ diện tích sân nhưng sau đó là 12+¹⁄₂ hoặc 20 mẫu Anh.
    (historical) An English unit of land area, originally ¹⁄₄ of a yardland but later 12+¹⁄₂ or 20 acres.
    Từ đồng nghĩa:fardel
Động từ
  1. Để rút vào một ngóc ngách.
    To withdraw into a nook.
  2. Để đặt trong một ngóc ngách.
    To situate in a nook.
🎬 Nghe “nook” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish