noon
/ˈnuːn/danh từ
- Trưa, buổi trưa.
- Đỉnh cao nhất (trong sự nghiệp... ).
Danh từ
- Thời điểm trong ngày mà Mặt trời dường như đạt tới điểm cao nhất trên bầu trời; buổi trưa nắng.The time of day when the Sun seems to reach its highest point in the sky; solar noon.On Saturdays, I love to have a lie-in until noon.Vào những ngày thứ Bảy, tôi thích nằm dài đến trưa.
- (hiện nay hiếm) Thời điểm tương ứng là giữa đêm; nửa đêm.(now rare) The corresponding time in the middle of the night; midnight.
- (lỗi thời) Giờ thứ chín trong ngày tính từ lúc mặt trời mọc; khoảng ba giờ chiều.(obsolete) The ninth hour of the day counted from sunrise; around three o'clock in the afternoon.
- (nghĩa bóng) Điểm cao nhất; đỉnh điểm.(figurative) The highest point; culmination.
Động từ
- (nội động) Để thư giãn hoặc ngủ vào khoảng giữa trưa.(intransitive) To relax or sleep around midday.Từ đồng nghĩa:sleep
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “noon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish