nostalgia
/nɑˈstælʤə/danh từ
- Nỗi nhớ nhà, lòng nhớ quê hương.
- Nỗi luyến tiếc quá khứ.
Danh từ
- (bây giờ không phổ biến) Nỗi nhớ nhà hoặc khung cảnh quen thuộc; nỗi nhớ nhà.(now uncommon) A longing for home or familiar surroundings; homesickness.Seeing food at camp similar to his mother's cooking sent a wave of nostalgia through him.Nhìn thấy đồ ăn ở trại giống món mẹ nấu đã khiến anh dấy lên một làn sóng hoài niệm.
- (chuyển nghĩa) Một nỗi buồn vui lẫn lộn khao khát những điều của quá khứ.(transferred sense) A bittersweet yearning for the things of the past.an alumnus' feelings of nostalgia for his/her years in high schoolnỗi nhớ nhung những năm tháng cấp 3 của một cựu học sinh
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nostalgia” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish