nostalgia

/nɑˈstælʤə/
danh từ
  • Nỗi nhớ nhà, lòng nhớ quê hương.
  • Nỗi luyến tiếc quá khứ.
Danh từ
  1. (bây giờ không phổ biến) Nỗi nhớ nhà hoặc khung cảnh quen thuộc; nỗi nhớ nhà.
    (now uncommon) A longing for home or familiar surroundings; homesickness.
    Seeing food at camp similar to his mother's cooking sent a wave of nostalgia through him.
    Nhìn thấy đồ ăn ở trại giống món mẹ nấu đã khiến anh dấy lên một làn sóng hoài niệm.
  2. (chuyển nghĩa) Một nỗi buồn vui lẫn lộn khao khát những điều của quá khứ.
    (transferred sense) A bittersweet yearning for the things of the past.
    an alumnus' feelings of nostalgia for his/her years in high school
    nỗi nhớ nhung những năm tháng cấp 3 của một cựu học sinh
🎬 Nghe “nostalgia” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish