nosegay

/ˈnoʊzˌgeɪ/
danh từ
  • Bó hoa thơm.
Danh từ
  1. Một bó hoa hoặc thảo mộc nhỏ có mùi thơm được buộc thành bó, thường dùng làm quà tặng; Thuốc xịt mũi ban đầu được dùng để đưa vào mũi để tạo cảm giác dễ chịu hoặc để che đi mùi khó chịu.
    A small bunch of fragrant flowers or herbs tied in a bundle, often presented as a gift; nosegays were originally intended to be put to the nose for the pleasant sensation or to mask unpleasant odours.
    Từ đồng nghĩa:posy
  2. (Nghĩa bóng) Mùi thơm, mùi thơm.
    (figuratively) An aroma, a scent.
🎬 Nghe “nosegay” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish