nosegay
/ˈnoʊzˌgeɪ/danh từ
- Bó hoa thơm.
Danh từ
- Một bó hoa hoặc thảo mộc nhỏ có mùi thơm được buộc thành bó, thường dùng làm quà tặng; Thuốc xịt mũi ban đầu được dùng để đưa vào mũi để tạo cảm giác dễ chịu hoặc để che đi mùi khó chịu.A small bunch of fragrant flowers or herbs tied in a bundle, often presented as a gift; nosegays were originally intended to be put to the nose for the pleasant sensation or to mask unpleasant odours.Từ đồng nghĩa:posy
- (Nghĩa bóng) Mùi thơm, mùi thơm.(figuratively) An aroma, a scent.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nosegay” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish