nosy

/-ˈpɑɚkɚ/
tính từ
  • có mũi to
  • thành mũi (đối với mùi thối)
  • có mùi hôi thối
  • ngát, thơm (trà)
  • (từ lóng) hay sục sạo, tò mò, thọc mạch; hay can thiệp vào việc người khác
  • người hay can thiệp vào việc người khác; người lăng xăng
Tính từ
  1. Tò mò, tò mò hoặc tò mò về chuyện của người khác; có xu hướng rình mò hoặc can thiệp.
    Prying, inquisitive or curious in other’s affairs; tending to snoop or meddle.
    They built tall fences, yet the nosy neighbors always seemed to know everything about them.
    Họ xây hàng rào cao nhưng những người hàng xóm tò mò dường như luôn biết mọi thứ về họ.
    Từ đồng nghĩa:interferingkibitzingmeddlesome
  2. Có một chiếc mũi to hoặc thon dài.
    Having a large or elongated nose.
    Từ đồng nghĩa:interferingkibitzingmeddlesome
Danh từ
  1. (Anh, tiếng lóng) Nhìn vào vật gì đó để thỏa mãn trí tò mò.
    (UK, slang) A look at something to satisfy one's curiosity.
    I might wander down to the construction site for a nosy at what they're building.
    Tôi có thể đi lang thang xuống công trường để tò mò xem họ đang xây dựng gì.
  2. (trẻ con, hiếm) Cái mũi.
    (childish, rare) A nose.
Động từ
  1. (thông tục, với vào) Tọc mạch vào cái gì đó.
    (informal, with into) To pry into something.
    My brother always nosies into my diary.
    Anh trai tôi luôn tọc mạch vào nhật ký của tôi.
🎬 Nghe “nosy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish