nosh
/ˈnɑːʃ/danh từ
- Quà vặt, món ăn vặt.
động từ
- Ăn quà vặt; hay ăn vặt.
Danh từ
- (từ lóng, tiếng Anh) Thực phẩm.(slang, UK) Food.
- (từ lóng, Mỹ) Bữa ăn nhẹ hoặc bữa ăn nhẹ.(slang, US) A light meal or snack.
- (Polari) Đánh nhau.(Polari) Fellatio.
Động từ
- (từ lóng, nội động từ, thường dùng với on) Ăn một bữa ăn nhẹ hoặc bữa ăn nhẹ.(slang, intransitive, usually with on) To eat a snack or light meal.They were noshing on fruit.Họ đang ăn trái cây.
- (Polari) Thực hiện việc tán tỉnh (trên); để thổi.(Polari) To perform fellatio (on); to blow.
Thán từ
- (tiếng lóng, tiếng Úc, mỉa mai) Một câu trả lời mỉa mai cho một tuyên bố hiển nhiên.(slang, Australia, sarcastic) An ironic response to a statement of the obvious.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nosh” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish