nosh

/ˈnɑːʃ/
danh từ
  • Quà vặt, món ăn vặt.
động từ
  • Ăn quà vặt; hay ăn vặt.
Danh từ
  1. (từ lóng, tiếng Anh) Thực phẩm.
    (slang, UK) Food.
  2. (từ lóng, Mỹ) Bữa ăn nhẹ hoặc bữa ăn nhẹ.
    (slang, US) A light meal or snack.
  3. (Polari) Đánh nhau.
    (Polari) Fellatio.
Động từ
  1. (từ lóng, nội động từ, thường dùng với on) Ăn một bữa ăn nhẹ hoặc bữa ăn nhẹ.
    (slang, intransitive, usually with on) To eat a snack or light meal.
    They were noshing on fruit.
    Họ đang ăn trái cây.
  2. (Polari) Thực hiện việc tán tỉnh (trên); để thổi.
    (Polari) To perform fellatio (on); to blow.
Thán từ
  1. (tiếng lóng, tiếng Úc, mỉa mai) Một câu trả lời mỉa mai cho một tuyên bố hiển nhiên.
    (slang, Australia, sarcastic) An ironic response to a statement of the obvious.
    Từ đồng nghĩa:no shitno shit, Sherlock
🎬 Nghe “nosh” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish