nosey
/ˈnō-zē/tính từ
- Có mũi to.
- Thành mũi (đối với mùi thối).
- Có mùi hôi thối.
- Ngát, thơm (trà).
- Hay sục sạo, tò mò, thọc mạch; hay can thiệp vào việc người khác.
Tính từ
- Cách viết khác của tọc mạch.Alternative spelling of nosy.
Danh từ
- Cách viết khác của tọc mạch.Alternative spelling of nosy.
Động từ
- Cách viết khác của tọc mạch.Alternative spelling of nosy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nosey” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish